purple apricot
Định nghĩa
Danh từ: "purple apricot" là một loại mơ lai nhỏ có nguồn gốc từ châu Á và Tiểu Á, đặc trưng bởi cành cây màu tía, hoa trắng nở sau đó cho quả màu tím kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mơ tím không thường thấy trong siêu thị do chất lượng quả kém.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây mơ tím vì cành màu tía và hoa trắng độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate purple apricot": trồng trọt loại mơ tím.
- Farmers in certain regions of Asia cultivate purple apricot for ornamental purposes. (Nông dân ở một số vùng châu Á trồng mơ tím cho mục đích trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Apricot (n): mơ (loại quả phổ biến hơn, có màu cam hoặc vàng).
- Apricot is widely used in jams and desserts. (Quả mơ thường được dùng trong mứt và món tráng miệng.)
Purple (adj): màu tím.
- The purple hue of the fruit is distinctive. (Màu tím của quả rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Hybrid apricot: mơ lai.
- Purple-fruited apricot: mơ quả tím.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "purple apricot".